yellow poplar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dương vàng: Một loại cây thân gỗ rụng lớnBắc Mỹ, hoa màu vàng xanh hình hoa tulip quả giống hình nón. Gỗ của mềm, màu trắng, nhẹ, thường được dùng trong đồ nội thất veneer.
    • Gỗ cây dương vàng: Chỉ phần gỗ nhẹ, dễ gia công, thường được sử dụng trong sản xuất đồ mộc tủ bày.
dụ sử dụng
  • Cây dương vàng:

    • The yellow poplar is a tall tree native to North America. (Cây dương vàng một loại cây cao nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
    • Yellow poplar wood is popular for making cabinets. (Gỗ cây dương vàng được ưa chuộng để làm tủ.)
  • Gỗ cây dương vàng:

    • This table is made of yellow poplar. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ cây dương vàng.)
    • Yellow poplar is easy to carve because it is soft. (Gỗ cây dương vàng dễ chạm khắc mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yellow poplar" trong ngữ cảnh thực vật học: Thường được gọi là "cây tulip" (tulip tree) do hình dáng hoa, nhưng tên khoa học Liriodendron tulipifera.

    • Botanists refer to yellow poplar as Liriodendron tulipifera. (Các nhà thực vật học gọi cây dương vàng Liriodendron tulipifera.)
  • "yellow poplar" trong ngành gỗ: Được đánh giá cao độ nhẹ khả năng chống mối mọt trung bình.

    • Yellow poplar is often used for interior trim because it is lightweight. (Gỗ cây dương vàng thường được dùng cho trang trí nội thất nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tulip tree (danh từ): Tên gọi khác của cây dương vàng, dựa trên hình dáng hoa.

    • The tulip tree is another name for yellow poplar. (Cây tulip tên gọi khác của cây dương vàng.)
  • Poplar (danh từ): Một chi cây khác (Populus), nhưng "yellow poplar" không phải cây dương thực sự (thuộc chi Liriodendron).

    • Despite its name, yellow poplar is not a true poplar. (Mặc dù tên gọi, cây dương vàng không phải cây dương thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Tulip poplar: Tên gọi thông dụng khác, nhấn mạnh hình dáng hoa.

    • Tulip poplar is synonymous with yellow poplar. (Cây dương hoa tulip đồng nghĩa với cây dương vàng.)
  • Canarywood: Một tên gọi thương mại khác cho gỗ của cây này, do màu sắc nhạt.

    • Canarywood is a trade name for yellow poplar lumber. (Canarywood tên thương mại cho gỗ cây dương vàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "yellow poplar" đây danh từ chỉ cây/gỗ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "yellow poplar". Tuy nhiên, trong ngành mộc, câu:
    • "As light as yellow poplar": Nhẹ như gỗ cây dương vàng (ám chỉ sự nhẹ nhàng, dễ gia công).
yellow poplar
A yellow poplar stands tall in the autumn forest.