yellow prussiate of potash

Định nghĩa

Danh từ: Yellow prussiate of potash (còn được gọi là kali ferrocyanide) một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu vàng, công thức hóa học K₄[Fe(CN)₆]. Trong tiếng Việt, thường được gọi là kali feroxyanua hoặc xanua sắt vàng. Hợp chất này được tạo ra từ phản ứng giữa kali xyanua muối sắt (II), thường được người làm vườn sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Người làm vườn thường sử dụng kali feroxyanua làm phân bón cho cây trồng.)
  • (Kali feroxyanua phải được xử lý cẩn thận chứa xyanua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Hợp chất này được dùng làm phân bón vi lượng, cung cấp kali sắt cho cây trồng, giúp cải thiện màu sắc sức khỏe của .
  • Trong công nghiệp: Yellow prussiate of potash còn được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, mực in, chất chống đông.
  • Trong phòng thí nghiệm: chất chuẩn để xác định nồng độ sắt trong các mẫu hóa học.
Biến thể từ gần giống
  • Potassium ferrocyanide (kali feroxyanua): Tên gọi khoa học phổ biến hơn của hợp chất này.
  • Prussian blue (xanh Phổ): Một hợp chất liên quan, màu xanh đậm, được tạo ra từ phản ứng của yellow prussiate of potash với muối sắt (III).
  • Cyanide (xyanua): Nhóm hợp chất độc hại, trong đó yellow prussiate of potash thuộc nhóm ferrocyanide, ít độc hơn so với xyanua tự do.
Từ đồng nghĩa
  • Kali ferrocyanide: Tên hóa học chính xác.
  • Ferrocyanide of potash: Tên gọi khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp đây thuật ngữ hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây thuật ngữ chuyên ngành.
yellow prussiate of potash
A gardener sprinkles yellow prussiate of potash around the base of a rose bush.