yellow root
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thảo mộc lâu năm có nguồn gốc từ vùng đông bắc Hoa Kỳ, đặc trưng bởi thân rễ màu vàng dày, có nhiều mấu, và lá lớn tròn.
- "Yellow root" là tên gọi chung cho một loại cây thuốc, thường được dùng trong y học cổ truyền để chữa các bệnh về tiêu hóa hoặc viêm nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây được biết đến với các đặc tính chữa bệnh của nó.)
- (Nông dân ở vùng đông bắc Hoa Kỳ trồng cây để làm thuốc thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yellow root extract": chiết xuất từ thân rễ cây , thường được dùng trong các sản phẩm bổ sung sức khỏe.
- Yellow root extract is used in traditional medicine to treat sore throats.(Chiết xuất từ yellow root được dùng trong y học cổ truyền để chữa đau họng.)
- "Yellow root tincture": cồn thuốc làm từ , pha loãng với rượu để uống hoặc bôi ngoài da.
- A few drops of yellow root tincture can help with digestive issues.(Vài giọt cồn thuốc yellow root có thể giúp ích cho các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellowroot (n, dạng viết liền): cùng nghĩa với , thường dùng trong văn bản khoa học.
- Yellowroot is a perennial herb with a knotted yellow rootstock.(Yellowroot là một loại thảo mộc lâu năm có thân rễ màu vàng có mấu.)
- Yellow-root (n, dạng viết có dấu gạch nối): biến thể hiếm gặp, tương tự nghĩa.
- The yellow-root plant is native to North America.(Cây yellow-root có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Goldenseal (n): một loại cây thảo mộc khác có thân rễ màu vàng, thường bị nhầm lẫn với do có đặc điểm tương tự.
- Goldenseal is often confused with yellow root due to their similar appearance.(Goldenseal thường bị nhầm lẫn với yellow root vì hình dạng tương tự nhau.)
- Hydrastis canadensis (n, danh pháp khoa học): tên khoa học của cây , đôi khi được dùng để chỉ trong ngữ cảnh thực vật học.
- Hydrastis canadensis is a synonym for goldenseal, not yellow root.(Hydrastis canadensis là tên đồng nghĩa của goldenseal, không phải yellow root.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dig up yellow root: đào lấy thân rễ của cây .
- The herbalist dug up yellow root in the forest for his medicine.(Nhà thảo dược đã đào lấy thân rễ yellow root trong rừng để làm thuốc.)
- Harvest yellow root: thu hoạch cây .
- They harvest yellow root in late autumn when the roots are most potent.(Họ thu hoạch cây yellow root vào cuối mùa thu khi rễ có dược tính mạnh nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "As bitter as yellow root": đắng như rễ cây (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ vị đắng hoặc trải nghiệm khó chịu).
- The medicine tasted as bitter as yellow root, but it cured my cough.(Thuốc có vị đắng như rễ cây yellow root, nhưng nó đã chữa khỏi cơn ho của tôi.)