yellow spot fungus
Định nghĩa
Danh từ: "Yellow spot fungus" là một loại nấm gây ra bệnh đốm vàng, một bệnh hại trên cây mía đường ở Úc.
Ví dụ sử dụng
- (Nấm đốm vàng đã gây hại nghiêm trọng cho các vụ mía đường ở Queensland.)
- (Nông dân đang sử dụng thuốc diệt nấm để kiểm soát sự lây lan của nấm đốm vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infection by yellow spot fungus": sự nhiễm bệnh do nấm đốm vàng.
- Infection by yellow spot fungus leads to reduced sugar yield. (Sự nhiễm bệnh do nấm đốm vàng dẫn đến giảm năng suất đường.)
- "Resistance to yellow spot fungus": khả năng kháng nấm đốm vàng.
- Breeding programs aim to develop sugarcane varieties with resistance to yellow spot fungus. (Các chương trình nhân giống nhằm phát triển các giống mía có khả năng kháng nấm đốm vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellow spot (danh từ): bệnh đốm vàng (bệnh do loại nấm này gây ra).
- Yellow spot is a common disease in Australian sugarcane fields. (Bệnh đốm vàng là một bệnh phổ biến trên các cánh đồng mía ở Úc.)
- Fungus (danh từ): nấm (chỉ chung các loại nấm).
- Many fungi are beneficial, but some, like yellow spot fungus, are harmful to crops. (Nhiều loại nấm có lợi, nhưng một số, như nấm đốm vàng, lại gây hại cho cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
- Pathogenic fungus: nấm gây bệnh (chỉ chung các loại nấm gây hại cho cây trồng).
- Sugarcane fungus: nấm hại mía (một cách gọi khác trong bối cảnh nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spreads through: lây lan qua (cách thức nấm phát tán).
- Yellow spot fungus spreads through wind and rain. (Nấm đốm vàng lây lan qua gió và mưa.)
- Infects: nhiễm bệnh vào (cây trồng).
- The fungus infects the leaves of sugarcane plants. (Nấm nhiễm bệnh vào lá của cây mía.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "yellow spot fungus".