yellow-banded
Định nghĩa
Tính từ: Có các dải màu vàng; được trang trí hoặc đánh dấu bằng những đường kẻ hoặc vệt màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Con ong có dải vàng là một cảnh thường thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
- (Loài ếch này có hoa văn dải vàng trên lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học, "yellow-banded" thường dùng để mô tả các loài động vật (như ong, rắn, ếch) hoặc thực vật có đặc điểm hình thái đặc trưng là các dải màu vàng.
- Có thể kết hợp với tên loài để tạo thành tên gọi khoa học hoặc tên thông thường, ví dụ: (ếch độc dải vàng).
Biến thể và từ gần giống
- Yellow-banded (adj): không có biến thể khác, nhưng có thể viết liền hoặc có dấu gạch nối tùy ngữ cảnh.
- Yellow-striped (adj): có sọc vàng (thường dùng thay thế nếu dải là sọc dọc).
- Yellow-bellied (adj): có bụng vàng (một cấu trúc tương tự nhưng chỉ vị trí khác).
Từ đồng nghĩa
- Banded with yellow: được dải bằng màu vàng.
- Yellow-marked: được đánh dấu màu vàng.
- Yellow-banded thường là thuật ngữ chính xác hơn trong phân loại học, không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế.
Các cụm từ liên quan
- Yellow-banded pattern: hoa văn dải vàng.
- The yellow-banded pattern helps the insect camouflage. (Hoa văn dải vàng giúp côn trùng ngụy trang.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "yellow-banded", do đây là thuật ngữ mô tả chuyên ngành.