yellow-bellied sapsucker
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim gõ kiến hút nhựa bụng vàng: "yellow-bellied sapsucker" là một loài chim gõ kiến có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, nổi bật với phần bụng màu vàng nhạt. Tên gọi này mô tả đặc điểm ngoại hình (bụng vàng) và tập tính ăn uống (hút nhựa cây) của loài chim này.
Ví dụ sử dụng
- (Chim gõ kiến hút nhựa bụng vàng thường được thấy khoan những hàng lỗ nhỏ trên vỏ cây để ăn nhựa.)
- (Những người quan sát chim ở miền đông Bắc Mỹ thường bắt gặp chim gõ kiến hút nhựa bụng vàng trong mùa di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a yellow-bellied sapsucker" (nghĩa bóng, hiếm): dùng để chỉ một người nhát gan hoặc yếu đuối, dựa trên từ "yellow-bellied" (nhát gan) và "sapsucker" (kẻ ngốc) trong tiếng lóng Mỹ.
- Don't be such a yellow-bellied sapsucker; face your fears!(Đừng có nhát gan như vậy; hãy đối mặt với nỗi sợ của bạn!)
Biến thể và từ gần giống
- Yellow-bellied (adj): nhát gan, hèn nhát (nghĩa bóng, thường dùng trong tiếng lóng).
- He was too yellow-bellied to admit his mistake. (Anh ta quá nhát gan để thừa nhận sai lầm của mình.)
- Sapsucker (n): chim gõ kiến hút nhựa cây (tên chung cho các loài trong chi ).
- The sapsucker's feeding holes attract insects and other birds. (Những lỗ hút nhựa của chim gõ kiến thu hút côn trùng và các loài chim khác.)
Từ đồng nghĩa
- Woodpecker: chim gõ kiến (tên chung, nhưng không chỉ riêng loài này).
- Sphyrapicus varius: tên khoa học của loài chim gõ kiến hút nhựa bụng vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "yellow-bellied sapsucker".
Thành ngữ liên quan
- Yellow-bellied: nhát gan, hèn nhát.
- He called his opponent a yellow-bellied coward. (Anh ta gọi đối thủ là một kẻ hèn nhát.)
- Sapsucker: kẻ ngốc, người dễ bị lừa (tiếng lóng, ít dùng).
- Don't be a sapsucker and fall for that scam. (Đừng làm kẻ ngốc mà mắc bẫy trò lừa đảo đó.)