yellow-bellied terrapin

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài rùa nước ngọt bụng màu vàng: "Yellow-bellied terrapin" một loài rùa sốngvùng nước ngọt, đặc điểm nổi bật phần bụng màu vàng tươi. Loài này phân bố chủ yếuHoa Kỳ Nam Mỹ, thường được nuôi thương mại; một số con non được bán làm thú cưng.

dụ sử dụng
  • (Loài rùa bụng vàng một loài phổ biếnvùng đông nam Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều cửa hàng thú cưng bán rùa bụng vàng non cho những người yêu thích bể .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yellow-bellied terrapin" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thương mại thú cưng để chỉ loài rùa cụ thể này, không nhầm lẫn với các loài rùa khác.
  • Trong văn nói thông thường, cụm từ này ít khi được dùng mang tính chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Terrapin (danh từ): rùa nước ngọt (nói chung).
    • The terrapin is often found in marshes and rivers. (Loài rùa nước ngọt thường được tìm thấyđầm lầy sông.)
  • Yellow-bellied (tính từ): bụng màu vàng (dùng cho động vật).
    • The yellow-bellied snake is also a common species. (Loài rắn bụng vàng cũng một loài phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Slider turtle: loài rùa trượt (một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "slider" chỉ một nhóm rùa khác).
  • Red-eared slider: loài rùa tai đỏ (một loài rùa nước ngọt phổ biến khác, họ hàng gần).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến "yellow-bellied terrapin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, từ "yellow-bellied" (tính từ) trong tiếng Anh có thể dùng để chỉ sự hèn nhát ( dụ: "yellow-bellied coward"), nhưng nghĩa này không áp dụng cho loài rùa.
yellow-bellied terrapin
A yellow-bellied terrapin basks on a sunlit log in a pond.