yellow-bellied

yellow-bellied

A small yellow-bellied bird hides in its nest during a thunderstorm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhát gan, hèn nhát: "yellow-bellied" dùng để miêu tả một người rất dễ sợ hãi, thiếu can đảm hoặc dũng khí. Từ này tính chất tiêu cực thường được dùng trong văn nói không trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Anh ta quá nhát gan để đối chất với sếp về việc đối xử bất công.)
  • (Đừng hèn nhát như vậy; hãy đứng lên bảo vệ những bạn tin tưởng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone yellow-bellied": gọi ai đó kẻ nhát gan.

    • The bully called him yellow-bellied for not wanting to fight. (Kẻ bắt nạt gọi cậu ấy kẻ nhát gan không muốn đánh nhau.)
  • "yellow-bellied coward": một kẻ hèn nhát, nhát gan (cụm từ nhấn mạnh).

    • Only a yellow-bellied coward would run away from his responsibilities. (Chỉ kẻ hèn nhát mới trốn tránh trách nhiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow (adj): nhát gan (dạng rút gọn, ít dùng hơn).

    • He's too yellow to try bungee jumping. (Anh ta quá nhát để thử nhảy bungee.)
  • Belly (n): bụng (không mang nghĩa liên quan đến tính cách).

    • The cat has a white belly. (Con mèo cái bụng trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowardly: hèn nhát, nhát gan.

    • His cowardly behavior disappointed everyone. (Hành vi hèn nhát của anh ta làm mọi người thất vọng.)
  • Timid: rụt rè, nhút nhát.

    • She is a timid child who avoids crowds. ( một đứa trẻ nhút nhát, tránh đám đông.)
  • Faint-hearted: yếu tim, nhát gan.

    • Only the faint-hearted would give up so easily. (Chỉ kẻ nhát gan mới bỏ cuộc dễ dàng như vậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "yellow-bellied", nhưng có thể dùng với "to be yellow-bellied" như một trạng thái.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a yellow streak: tính nhát gan (ẩn dụ).

    • He has a yellow streak a mile wide; he never takes risks. (Anh ta tính nhát gan đến tận xương tủy; không bao giờ dám mạo hiểm.)
  • To chicken out: trốn tránh sợ hãi.

    • He was going to ask her out, but he chickened out at the last minute. (Anh ta định rủ ấy đi chơi, nhưng đã trốn tránh vào phút cuối.)