yellow-blindness

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Bệnh màu vàng: Một dạng của chứng màu hai sắc (dichromacy), đặc trưng bởi sự giảm nhạy cảm với ánh sáng vàng. Đây một tình trạng hiếm gặp đến mức sự tồn tại của đã bị nghi ngờ.

dụ sử dụng
  • (Bệnh màu vàng hiếm đến mức nhiều bác sĩ mắt chưa từng gặp trường hợp nào.)
  • (Các nhà nghiên cứu vẫn đang tranh luận liệu bệnh màu vàng thực sự tồn tại như một tình trạng riêng biệt hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with yellow-blindness": được chẩn đoán mắc bệnh màu vàng.

    • Only a handful of people have been formally diagnosed with yellow-blindness. (Chỉ một số ít người được chẩn đoán chính thức mắc bệnh màu vàng.)
  • "the rarity of yellow-blindness": sự hiếm gặp của bệnh màu vàng.

    • The rarity of yellow-blindness makes it difficult to study. (Sự hiếm gặp của bệnh màu vàng khiến việc nghiên cứu trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow-blind (tính từ): màu vàng.

    • A yellow-blind person cannot distinguish yellow light. (Một người màu vàng không thể phân biệt ánh sáng vàng.)
  • Dichromacy (danh từ): chứng màu hai sắc.

    • Yellow-blindness is a form of dichromacy. (Bệnh màu vàng một dạng của chứng màu hai sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Atypical achromatopsia: chứng màu không điển hình (một thuật ngữ y khoa khác, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Blue-yellow color blindness: màu xanh-vàng (một dạng liên quan, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "yellow-blindness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yellow-blindness".

yellow-blindness
A person with yellow-blindness sees a yellow flower as a dull shade of gray.