yellow-breasted bunting
Định nghĩa
Danh từ: Chim sẻ vàng ngực – một loài chim thuộc họ Emberizidae, thường được tìm thấy ở Nga và Siberia, có bộ lông đặc trưng với phần ngực màu vàng sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Chim sẻ vàng ngực là một loài chim phổ biến ở Nga và Siberia.)
- (Tôi đã thấy một con chim sẻ vàng ngực đang hót trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spot a yellow-breasted bunting": phát hiện một con chim sẻ vàng ngực (thường dùng trong bối cảnh quan sát chim hoặc đi săn ảnh).
- Birdwatchers often travel to Siberia to spot a yellow-breasted bunting. (Những người quan sát chim thường đến Siberia để phát hiện một con chim sẻ vàng ngực.)
"the migration of yellow-breasted buntings": sự di cư của chim sẻ vàng ngực (mô tả hành vi di chuyển theo mùa của loài).
- The migration of yellow-breasted buntings occurs in late autumn. (Sự di cư của chim sẻ vàng ngực diễn ra vào cuối mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
Bunting (n): chim sẻ (thuộc họ Emberizidae) – tên gọi chung cho các loài chim nhỏ có mỏ ngắn và thường hót hay.
- Many buntings have colorful plumage. (Nhiều loài chim sẻ có bộ lông sặc sỡ.)
Yellow-breasted (adj): có ngực màu vàng – tính từ mô tả đặc điểm của một số loài động vật.
- The yellow-breasted bird is easy to identify. (Con chim có ngực vàng rất dễ nhận dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Emberiza aureola (danh từ khoa học): tên khoa học của loài chim sẻ vàng ngực.
- Emberiza aureola is the scientific name for the yellow-breasted bunting. (Emberiza aureola là tên khoa học của chim sẻ vàng ngực.)
Các cụm từ liên quan
- Bunting species: các loài chim sẻ nói chung.
- There are many bunting species found across Europe and Asia. (Có nhiều loài chim sẻ được tìm thấy trên khắp châu Âu và châu Á.)
Thành ngữ liên quan
- To be as rare as a yellow-breasted bunting: (thành ngữ không chính thức) cực kỳ hiếm hoặc khó tìm thấy.
- That antique is as rare as a yellow-breasted bunting. (Món đồ cổ đó hiếm như chim sẻ vàng ngực vậy.)