yellow-crowned night heron

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài vạc hoàng gia (Nyctanassa violacea): "yellow-crowned night heron" một loài chim thuộc họ Diệc (Ardeidae), nguồn gốc từ Bắc Mỹ một phần Nam Mỹ. Đặc điểm nhận dạng thân hình mảnh mai, mỏ dài sắc, chân dài, đặc biệt phần mào lông màu vàng nhạt hoặc trắng kem trên đỉnh đầu, kết hợp với bộ lông xám xanh hoặc đen xám. Loài này hoạt động chủ yếu vào ban đêm, săn mồicác vùng đầm lầy, bờ biển ao hồ.

dụ sử dụng
  • (Con vạc hoàng gia thường được thấy lội nước nông vào lúc chạng vạng.)
  • (Những người ngắm chim đã du hành đến bờ biển để quan sát loài vạc hoàng gia quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a yellow-crowned night heron": phát hiện hoặc quan sát loài vạc hoàng gia trong tự nhiên. (Phải mất nhiều giờ kiên nhẫn mới phát hiện được một con vạc hoàng gia ẩn mình giữa rừng đước.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow-crowned (adj): mào màu vàng (dùng để mô tả các loài chim khác đặc điểm tương tự). (Con vẹt mào vàng một loài khác.)
  • Night heron (n): vạc đêm (tên gọi chung cho các loài diệc hoạt động về đêm). (Vạc đêm nổi tiếng với thói quen săn mồi về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nyctanassa violacea: tên khoa học của loài vạc hoàng gia.
  • Bắc Mỹ vạc đêm: tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To forage for food: tìm kiếm thức ăn (thường dùng cho động vật). (Con vạc hoàng gia tìm kiếm thức ăn bằng cách đứng yên chờ con mồi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as elusive as a night heron: khó nắm bắt, khó tìm thấy (ẩn dụ). (Giải pháp cho vấn đề khó nắm bắt như một con vạc đêm trong bóng tối.)
yellow-crowned night heron
A yellow-crowned night heron stands in the shallow water of a marsh.