yellow-dog contract

Định nghĩa

Danh từ: "yellow-dog contract" một hợp đồng lao động (hiện nay bị coi bất hợp pháp) trong đó người lao động cam kết không tham gia vào bất kỳ công đoàn lao động nào.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã buộc công nhân một hợp đồng chống công đoàn để ngăn chặn việc thành lập nghiệp đoàn.)
  • (Các hợp đồng chống công đoàn đã bị tuyên bố bất hợp phápnhiều quốc gia trong thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce a yellow-dog contract": thực thi một hợp đồng chống công đoàn.

    • Employers often used threats of dismissal to enforce yellow-dog contracts. (Người sử dụng lao động thường dùng lời đe dọa sa thải để thực thi các hợp đồng chống công đoàn.)
  • "to ban yellow-dog contracts": cấm các hợp đồng chống công đoàn.

    • The Norris-LaGuardia Act of 1932 banned yellow-dog contracts in the United States. (Đạo luật Norris-LaGuardia năm 1932 đã cấm các hợp đồng chống công đoàn tại Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow-dog (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hợp đồng chống công đoàn.
    • The yellow-dog clause in the employment contract was later ruled invalid. (Điều khoản chống công đoàn trong hợp đồng lao động sau đó đã bị tuyên bố vô hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-union contract: hợp đồng chống công đoàn.
    • Many workers refused to sign the anti-union contract. (Nhiều công nhân từ chối hợp đồng chống công đoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a yellow dog": (nghĩa bóng) một người hèn hạ, đáng khinh (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
    • The term "yellow dog" originally referred to a contemptible person, which later evolved into the phrase "yellow-dog contract". (Thuật ngữ "yellow dog" ban đầu chỉ một người hèn hạ, sau đó phát triển thành cụm từ "yellow-dog contract".)