yellow-green algae

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: yellow-green algae hoặc yellow-green alga) - Tảo vàng lục: Bất kỳ loại tảo nào thuộc ngành Chrysophyta, chất diệp lục bị che phủ bởi sắc tố vàng, tạo nên màu vàng lục đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tảo vàng lục trong ao làm nước màu hơi vàng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tảo vàng lục để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Division Chrysophyta": ngành Tảo vàng (một nhóm tảo lớn bao gồm tảo vàng lục, tảo silic, v.v.).
    • Yellow-green algae are classified under the division Chrysophyta. (Tảo vàng lục được phân loại dưới ngành Tảo vàng.)
  • "Chlorophyll masked by yellow pigment": chất diệp lục bị che phủ bởi sắc tố vàng, làm cho tảo màu vàng lục thay vì xanh lục.
    • The yellow pigment masks the chlorophyll in yellow-green algae. (Sắc tố vàng che phủ chất diệp lục trong tảo vàng lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Alga (danh từ số ít): tảo.
    • This is a single alga of the yellow-green type. (Đây một tảo đơn lẻ thuộc loại vàng lục.)
  • Algae (danh từ số nhiều): tảo (nói chung).
    • Many types of algae, including yellow-green algae, are found in freshwater. (Nhiều loại tảo, bao gồm tảo vàng lục, được tìm thấy trong nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Xanthophyte (danh từ): tảo vàng lục (thuật ngữ chuyên ngành).
    • Xanthophytes are another name for yellow-green algae. (Xanthophytes một tên gọi khác của tảo vàng lục.)
Các cụm từ liên quan
  • Filamentous yellow-green algae: tảo vàng lục dạng sợi.
    • Filamentous yellow-green algae often form long strands in stagnant water. (Tảo vàng lục dạng sợi thường tạo thành các sợi dài trong nước .)
  • Unicellular yellow-green algae: tảo vàng lục đơn bào.
    • Unicellular yellow-green algae are microscopic and free-floating. (Tảo vàng lục đơn bào kích thước hiển vi trôi nổi tự do.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến yellow-green algae do tính chuyên ngành của thuật ngữ.)

yellow-green algae
A student observes yellow-green algae under a microscope in biology class.