yellow-marked

yellow-marked

A yellow-marked butterfly lands on a purple flower.

Định nghĩa

Tính từ: những vết, đốm, hoặc mảng màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Con chim vết vàng rất dễ phát hiện trong rừng.)
  • (Hãy dùng tập tài liệu đánh dấu màu vàng cho các giấy tờ khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yellow-marked" thường được dùng trong mô tả khoa học (sinh học, địa chất) hoặc trong hướng dẫn kỹ thuật để chỉ các vật thể được đánh dấu hoặc đặc điểm màu vàng.
    • The yellow-marked specimens were collected separately. (Các mẫu vật đốm vàng được thu thập riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow-marking (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc đánh dấu bằng màu vàng.
    • The yellow-marking on the map indicates hiking trails. (Việc đánh dấu màu vàng trên bản đồ chỉ các đường mòn đi bộ.)
  • Marked (tính từ): dấu hiệu, được đánh dấu rõ ràng.
    • The marked difference in color is due to age. (Sự khác biệt rõ rệt về màu sắc do tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow-spotted: đốm vàng.
  • Yellow-striped: sọc vàng.
  • Yellow-labeled: được gắn nhãn màu vàng.
Các cụm từ liên quan
  • Yellow-marked territory: lãnh thổ được đánh dấu màu vàng (trong bản đồ hoặc nghiên cứu động vật).
    • The yellow-marked territory belongs to the dominant male. (Lãnh thổ được đánh dấu màu vàng thuộc về con đực thống trị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "yellow-marked".