yellow-spotted

yellow-spotted

A yellow-spotted frog sits on a large green lily pad in a pond.

Định nghĩa

Tính từ: đốm màu vàng, được dùng để mô tả một vật hoặc sinh vật những chấm, đốm nhỏ màu vàng trên bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Loài thằn lằn đốm vàng nguồn gốc từ các vùng sa mạc của Úc.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy đốm vàng đến bữa tiệc mùa .)
  • (Những chiếc đốm vàng cho thấy một bệnh nhiễm nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yellow-spotted pattern": hoa văn đốm vàng, thường dùng trong mô tả thiết kế hoặc màu sắc động vật.
    • The yellow-spotted pattern of the butterfly's wings helps it blend into the flowers. (Hoa văn đốm vàng trên cánh bướm giúp hòa lẫn vào những bông hoa.)
  • "yellow-spotted species": loài đốm vàng, thuật ngữ trong sinh học.
    • This yellow-spotted species of frog is found only in tropical rainforests. (Loài ếch đốm vàng này chỉ được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Spotted (tính từ): đốm, lốm đốm (màu sắc bất kỳ).
    • A spotted dog ran across the yard. (Một con chó đốm chạy qua sân.)
  • Yellowish (tính từ): hơi vàng, pha màu vàng.
    • The leaf has a yellowish tint. (Chiếc một màu hơi vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow-dotted: chấm vàng (thường dùng cho các chấm nhỏ hơn).
  • Yellow-flecked: vệt vàng nhỏ, lốm đốm vàng.
Các cụm từ liên quan
  • Yellow-spotted newt: sa giông đốm vàng (một loài động vật lưỡng cư).
  • Yellow-spotted stingray: cá đuối đốm vàng (một loài cá biển).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "yellow-spotted". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "yellow-spotted lizard" xuất hiện trong tác phẩm Holes của Louis Sachar, ám chỉ sự nguy hiểm.