yellow-throated marten

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồn họng vàng: "yellow-throated marten" một loài động vật thuộc họ chồn (Mustelidae), kích thước lớn, với bộ lông màu đen vàng đặc trưng, đặc biệt phần họng ngực màu vàng sáng. Loài này phân bố chủ yếumiền nam Trung Quốc Myanmar (Miến Điện).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yellow-throated marten is known for its striking yellow throat and black body. (Chồn họng vàng nổi tiếng với phần họng vàng nổi bật thân màu đen.)
    • Researchers have observed the yellow-throated marten hunting in the forests of southern China. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy chồn họng vàng săn mồi trong các khu rừngmiền nam Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a yellow-throated marten": phát hiện ra một con chồn họng vàng (thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu động vật hoang dã).
    • It is rare to spot a yellow-throated marten in the wild due to its elusive nature. (Rất hiếm khi phát hiện ra chồn họng vàng trong tự nhiên bản tính khó nắm bắt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "yellow-throated marten" một cụm danh từ ghép chỉ một loài cụ thể, không dạng biến thể khác.
  • Từ gần giống:
    • Marten (chồn): loài chồn nói chung.
    • Yellow-throated (họng vàng): tính từ mô tả đặc điểm họng màu vàng, có thể dùng cho các loài khác ( dụ: yellow-throated warblerchim chích họng vàng).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác: "yellow-throated marten" tên khoa học thông thường chỉ một loài duy nhất. Trong ngữ cảnh địa phương, loài này có thể được gọi là chồn vàng hoặc chồn họng vàng, nhưng đây các tên thay thế không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "yellow-throated marten" danh từ chỉ loài, không liên quan đến động từ hoặc cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Loài vật này không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.
yellow-throated marten
A yellow-throated marten climbs a mossy tree branch in a forest.