yellow-tipped

yellow-tipped

A yellow-tipped daisy stands in a sunny garden.

Định nghĩa

Tính từ:
- Đầu màu vàng: "yellow-tipped" mô tả một vật, thường hoa, phần đầu hoặc chóp được phủ màu vàng. Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ những bông hoa đầu cánh hoa hoặc nhị hoa màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập những bông cúc đầu màu vàng.)
  • ( ấy ngắm nhìn những cánh hoa lan đầu màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yellow-tipped flowers": hoa đầu màu vàng, thường dùng trongtả thực vật.
    • The yellow-tipped flowers bloomed beautifully in the spring. (Những bông hoa đầu vàng nở rộ đẹp đẽ vào mùa xuân.)
  • "yellow-tipped leaves": đầu màu vàng (hiếm gặp, thường chỉ dấu hiệu bệnh hoặc mùa thu).
    • The yellow-tipped leaves signaled the arrival of autumn. (Những chiếc đầu vàng báo hiệu mùa thu đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow-tip (danh từ): phần đầu màu vàng.
    • The yellow-tip of the flower caught the sunlight. (Phần đầu màu vàng của bông hoa hứng lấy ánh nắng.)
  • Yellow-tipped (tính từ ghép): dạng duy nhất của từ này; không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Yellow-headed: đầu màu vàng (thường dùng cho động vật hoặc đồ vật).
  • Tip-yellowed: đầu ngả vàng (mang sắc thái kỹ hoặc phai màu).
  • Gold-tipped: đầu màu vàng kim (thường mang ý nghĩa trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tip with yellow: làm cho đầu màu vàng.
    • The artist tipped the brush with yellow paint. (Người nghệ sĩ làm đầu cọ màu vàng bằng sơn.)
  • Turn yellow at the tip: chuyển sang màu vàngđầu.
    • The leaves turned yellow at the tip as the plant dried out. ( chuyển sang màu vàngđầu khi cây bị khô.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "yellow-tipped". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - Tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng (không liên quan trực tiếp đến màu vàng).
- Yellow-bellied: nhát gan (không liên quan đến nghĩa đen của từ).