yellowbelly marmot

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài macmot bụng vàng: "yellowbelly marmot" một loài động vật thuộc họ sóc đất, thân hình nặng nề, màu nâu vàng, sinh sống chủ yếucác khu vực nhiều đá của miền tây Bắc Mỹ. - Đặc điểm nhận dạng: Loài này bộ lông màu nâu vàng với phần bụng màu vàng nhạt, thường sống thành bầy đàn trong các hang đá.

dụ sử dụng
  • (Loài macmot bụng vàng thường được tìm thấydãy núi Rocky của Canada.)
  • (Vào mùa , macmot bụng vàng dành phần lớn thời gian để kiếm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a yellowbelly marmot": phát hiện một con macmot bụng vàng.

    • Hikers often try to spot a yellowbelly marmot in the alpine meadows. (Những người đi bộ đường dài thường cố gắng phát hiện một con macmot bụng vàng trên đồng cỏ núi cao.)
  • "yellowbelly marmot habitat": môi trường sống của macmot bụng vàng.

    • The yellowbelly marmot habitat consists of rocky slopes and talus fields. (Môi trường sống của macmot bụng vàng bao gồm các sườn đá cánh đồng đá vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmot (danh từ): macmot (tên chung cho các loài trong chi ).
    • The marmot is known for its whistling calls. (Macmot nổi tiếng với tiếng kêu huýt sáo.)
  • Groundhog (danh từ): sóc đất (một loài macmot khácBắc Mỹ).
    • The groundhog is closely related to the yellowbelly marmot. (Sóc đất họ hàng gần với macmot bụng vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rocky mountain marmot: macmot núi Rocky (tên gọi khác của loài này).
  • Marmota flaviventris: tên khoa học của loài macmot bụng vàng.
Các cụm từ liên quan
  • Yellowbelly marmot colony: đàn macmot bụng vàng.
    • A yellowbelly marmot colony can have up to 20 individuals. (Một đàn macmot bụng vàng có thể tới 20 cá thể.)
  • Yellowbelly marmot hibernation: ngủ đông của macmot bụng vàng.
    • The yellowbelly marmot hibernation lasts for about 8 months. (Thời gian ngủ đông của macmot bụng vàng kéo dài khoảng 8 tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As lazy as a yellowbelly marmot": lười như macmot bụng vàng (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ ai đó rất lười biếng, dựa trên tính cách ngủ đông dài của loài này).
    • He hasn't done any work all day; he's as lazy as a yellowbelly marmot. (Anh ấy không làm việc cả ngày; anh ấy lười như macmot bụng vàng vậy.)
yellowbelly marmot
A yellowbelly marmot suns itself on a warm, flat rock.