yellowed

yellowed

The old book's pages had yellowed with time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã bịvàng, đã ngả vàng: "yellowed" mô tả trạng thái của một vật đã chuyển sang màu vàng, thường do tác động của thời gian, ánh sáng, hoặc hóa chất. Từ này thường dùng để chỉ giấy tờ, vải vóc, hoặc các vật liệu kỹ.
dụ sử dụng
  • (Những trang sách đãvàng của cuốn sách mùi bụi.)
  • (Chiếc váy cưới đã ngả vàng của bà cô ấy được cất trong một chiếc hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yellowed with age": ố vàng theo thời gian.

    • The photograph was yellowed with age, but the faces were still clear. (Bức ảnh đãvàng theo thời gian, nhưng khuôn mặt vẫn còn .)
  • "yellowed by sunlight": bịvàng do ánh nắng mặt trời.

    • The curtains were yellowed by sunlight after years of exposure. (Những tấm rèm đã bịvàng do ánh nắng mặt trời sau nhiều năm tiếp xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow (tính từ): màu vàng.

    • The yellow flower stood out in the garden. (Bông hoa màu vàng nổi bật trong khu vườn.)
  • Yellowing (tính từ): đang ngả vàng, đangvàng (quá trình).

    • The yellowing leaves signaled the arrival of autumn. (Những chiếc đang ngả vàng báo hiệu mùa thu đến.)
  • Yellowish (tính từ): hơi vàng, pha vàng.

    • The liquid had a yellowish tint. (Chất lỏng một màu hơi vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aged: đã già, kỹ (thường chỉ sự thay đổi màu sắc do thời gian).
  • Discolored: bị đổi màu, mất màu (không chỉ riêng màu vàng).
  • Faded: phai màu, nhạt màu (thường do ánh sáng hoặc thời gian).
Thành ngữ liên quan
  • "yellowed with time": ố vàng theo thời gian (thường dùng để chỉ đồ vật cổ hoặc kỷ niệm).
    • The letters were yellowed with time, but the handwriting was still legible. (Những thư đãvàng theo thời gian, nhưng nét chữ vẫn còn đọc được.)