yellowfin tuna
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá ngừ vây vàng: Một loài cá ngừ lớn, có vây màu vàng đặc trưng, thường nặng tới 400 pound (khoảng 180 kg), phân bố rộng rãi ở vùng biển nhiệt đới trên toàn thế giới. Loài cá này được đánh giá cao trong ngành thủy sản và ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- (Cá ngừ vây vàng là loại cá phổ biến dùng làm sushi và sashimi.)
- (Ngư dân đã bắt được một con cá ngừ vây vàng lớn nặng hơn 300 pound.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yellowfin tuna steak": Miếng phi lê cá ngừ vây vàng dùng để nướng hoặc áp chảo.
- Grilled yellowfin tuna steak is a healthy and delicious meal. (Miếng phi lê cá ngừ vây vàng nướng là một bữa ăn ngon và lành mạnh.)
- "Yellowfin tuna fishing": Hoạt động câu cá ngừ vây vàng, thường là môn thể thao hoặc nghề nghiệp.
- Yellowfin tuna fishing is popular in the Gulf of Mexico. (Câu cá ngừ vây vàng phổ biến ở Vịnh Mexico.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuna (danh từ): Cá ngừ (nói chung), bao gồm nhiều loài như cá ngừ vây vàng, cá ngừ vây xanh, v.v.
- Tuna is a common ingredient in canned food. (Cá ngừ là nguyên liệu phổ biến trong đồ hộp.)
- Albacore (danh từ): Cá ngừ trắng, một loài cá ngừ khác thường được dùng làm đồ hộp.
- Albacore has lighter meat than yellowfin tuna. (Cá ngừ trắng có thịt nhạt hơn cá ngừ vây vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Thunnus albacares: Tên khoa học của cá ngừ vây vàng.
- The scientific name for yellowfin tuna is Thunnus albacares. (Tên khoa học của cá ngừ vây vàng là Thunnus albacares.)
- Ahi: Tên gọi thông dụng ở Hawaii và một số vùng khác để chỉ cá ngừ vây vàng hoặc cá ngừ mắt to.
- Ahi poke is a traditional Hawaiian dish made with raw yellowfin tuna. (Poke ahi là món ăn truyền thống Hawaii làm từ cá ngừ vây vàng sống.)
Thành ngữ liên quan
- "Bigger than a yellowfin tuna": Thành ngữ không chính thức dùng để so sánh kích thước hoặc tầm quan trọng, thường trong ngữ cảnh hài hước.
- His ego is bigger than a yellowfin tuna. (Cái tôi của anh ta còn lớn hơn một con cá ngừ vây vàng.)