yellowhammer
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim hoàng yến châu Âu: "Yellowhammer" là một loài chim thuộc họ chim sẻ (bunting), con trống có bộ lông màu vàng sáng nổi bật.
- Chim gõ kiến phương Bắc Mỹ: Ở Bắc Mỹ, "yellowhammer" còn chỉ một loài chim gõ kiến lớn (flicker) với cổ màu đỏ và mặt dưới cánh, đuôi màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim hoàng yến châu Âu hót một bài hát vui vẻ từ cọc rào.)
- (Một con chim gõ kiến phương Bắc Mỹ đang mổ thân cây để tìm côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yellowhammer" trong văn hóa dân gian: Ở Anh, loài chim này thường xuất hiện trong thơ ca và bài hát dân gian, tượng trưng cho niềm vui và mùa xuân.
- The yellowhammer is a symbol of the British countryside. (Chim hoàng yến châu Âu là biểu tượng của vùng nông thôn Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellow (adj): màu vàng, liên quan đến màu sắc của chim.
- The yellow feathers of the yellowhammer are striking. (Bộ lông vàng của chim hoàng yến châu Âu rất nổi bật.)
- Hammer (n): cái búa; trong tên loài chim, từ này có thể bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "ammer" (chim sẻ), không liên quan đến búa.
Từ đồng nghĩa
- Emberiza citrinella (tên khoa học của chim hoàng yến châu Âu).
- Colaptes auratus (tên khoa học của chim gõ kiến phương Bắc Mỹ, còn gọi là "northern flicker").
- Yellow bunting: tên gọi khác của chim hoàng yến châu Âu.
Các cụm từ liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến với "yellowhammer" vì đây là danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "yellowhammer" do từ này ít xuất hiện trong ngữ cảnh ẩn dụ.)