yellowish brown

Định nghĩa
  • Danh từ: Màu nâu pha vàng, một màu sắc nằmkhoảng giữa nâu nhạt nâu đậm, thường được mô tả màu nâu ánh vàng hoặc màu vàng đất.
dụ sử dụng
  • (Những bức tường được sơn màu nâu pha vàng gợi cho tôi nhớ đến mùa thu.)
  • (Bộ lông của con chó màu nâu pha vàng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shade of yellowish brown": một sắc thái của màu nâu pha vàng.
    • The artist used a shade of yellowish brown for the background. (Họa sĩ đã dùng một sắc thái màu nâu pha vàng cho nền.)
  • "yellowish brown in color": màu nâu pha vàng.
    • The soil in this region is yellowish brown in color. (Đấtvùng này màu nâu pha vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow-brown (adj): màu vàng nâu, một biến thể ngắn gọn của yellowish brown.
    • The leaves turned yellow-brown in the fall. ( chuyển sang màu vàng nâu vào mùa thu.)
  • Brownish yellow (n/adj): màu vàng pha nâu, thứ tự màu sắc đảo ngược.
    • The paint is more brownish yellow than yellowish brown. (Lớp sơn màu vàng pha nâu hơn nâu pha vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tan: màu rám nắng, thường sắc vàng nhạt.
    • Her shoes are a light tan. (Đôi giày của ấy màu rám nắng nhạt.)
  • Khaki: màu kaki, một loại màu nâu xanh nhạt pha vàng.
    • He wore a khaki uniform. (Anh ấy mặc đồng phục màu kaki.)
  • Ochre: màu đất vàng, một sắc thái vàng nâu đất.
    • The cave walls were painted with ochre. (Các bức tường hang động được sơn bằng màu đất vàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
yellowish brown
The autumn leaves turn a yellowish brown before falling.