yellowtail snapper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hồng đuôi vàng: "yellowtail snapper" một loại thực phẩm cao cấp, sốngvùng biển nhiệt đới Đại Tây Dương vùng Caribe. Loài này đặc điểm nổi bật một sọc vàng rộng chạy dọc theo hai bên thân trên đuôi.
dụ sử dụng
  • ( hồng đuôi vàng một món mồi quý giá cho ngư dânvùng Caribe.)
  • (Chúng tôi đã gọi món hồng đuôi vàng nướng tại nhà hàng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fish for yellowtail snapper": câu hồng đuôi vàng.
    • Many tourists come to this island to fish for yellowtail snapper. (Nhiều khách du lịch đến hòn đảo này để câu hồng đuôi vàng.)
  • "yellowtail snapper fillet": phi hồng đuôi vàng.
    • The chef prepared a delicious yellowtail snapper fillet with lemon butter sauce. (Đầu bếp đã chế biến một miếng phi hồng đuôi vàng thơm ngon với sốt chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Snapper (danh từ): hồng (một họ cá biển phổ biến).
    • Red snapper is another popular species of snapper. ( hồng đỏ một loài hồng phổ biến khác.)
  • Yellowtail (danh từ): đuôi vàng (có thể chỉ nhiều loài khác nhau đuôi màu vàng).
    • The yellowtail amberjack is often confused with yellowtail snapper. ( cam đuôi vàng thường bị nhầm với hồng đuôi vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ocyurus chrysurus: tên khoa học của loài hồng đuôi vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp; từ này chủ yếu được dùng như một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yellowtail snapper".
yellowtail snapper
A chef prepares a fresh yellowtail snapper for dinner.