yemeni fils
Định nghĩa
Danh từ: Yemeni fils là đơn vị tiền tệ phụ của Yemen, với 100 Yemeni fils tương đương 1 Yemeni rial.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 50 Yemeni fils.)
- (Anh ấy trả 200 Yemeni fils cho một chai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yemeni fils" thường được dùng trong ngữ cảnh mua bán hàng hóa nhỏ lẻ hoặc khi nói về giá cả các mặt hàng có giá trị thấp tại Yemen.
- The vendor asked for 75 Yemeni fils for the snack. (Người bán hàng yêu cầu 75 Yemeni fils cho món ăn nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Yemeni rial (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Yemen, bằng 100 Yemeni fils.
- He exchanged dollars for Yemeni rials. (Anh ấy đổi đô la lấy Yemeni rials.)
Từ đồng nghĩa
- Fils (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của một số quốc gia Ả Rập khác, nhưng cần chỉ rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
- The Iraqi dinar is also divided into 1,000 fils. (Đồng dinar Iraq cũng được chia thành 1.000 fils.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "yemeni fils".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "yemeni fils".