yemeni
Danh từ:
- Người Yemen: "yemeni" dùng để chỉ một người dân sinh sống hoặc có nguồn gốc từ Yemen, một quốc gia ở bán đảo Ả Rập.
Tính từ:
- Thuộc về Yemen: "yemeni" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến quốc gia Yemen, bao gồm văn hóa, địa lý, con người hoặc đặc điểm của nó.
Danh từ:
- Many Yemenis have emigrated to other countries for work. (Nhiều người Yemen đã di cư sang các nước khác để làm việc.)
- He is a Yemeni who speaks Arabic fluently. (Anh ấy là người Yemen nói tiếng Ả Rập trôi chảy.)
Tính từ:
- The Yemeni mountains are known for their stunning beauty. (Những ngọn núi Yemen nổi tiếng với vẻ đẹp ngoạn mục.)
- She enjoys cooking traditional Yemeni dishes. (Cô ấy thích nấu các món ăn truyền thống của Yemen.)
"Yemeni coffee": cà phê Yemen, một loại cà phê nổi tiếng có hương vị đặc trưng.
- Yemeni coffee is often considered one of the finest in the world. (Cà phê Yemen thường được coi là một trong những loại cà phê ngon nhất thế giới.)
"Yemeni crisis": khủng hoảng Yemen, thường đề cập đến các vấn đề chính trị và nhân đạo tại quốc gia này.
- The Yemeni crisis has affected millions of people. (Cuộc khủng hoảng Yemen đã ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
- Yemen (danh từ riêng): quốc gia Yemen.
- Yemen is located in the Middle East. (Yemen nằm ở Trung Đông.)
- Yemenite (tính từ/danh từ): một biến thể ít phổ biến hơn của "yemeni", thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
- The Yemenite Jews have a rich cultural heritage. (Người Do Thái Yemen có một di sản văn hóa phong phú.)
- Arabian: thuộc về bán đảo Ả Rập (nhưng rộng hơn, không chỉ riêng Yemen).
- The Arabian Peninsula includes Yemen. (Bán đảo Ả Rập bao gồm Yemen.)
- Middle Eastern: thuộc về Trung Đông (một khu vực rộng lớn hơn).
- Yemeni culture is part of Middle Eastern heritage. (Văn hóa Yemen là một phần của di sản Trung Đông.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "yemeni", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "to be" hoặc "to identify as": - "Identify as Yemeni": tự nhận mình là người Yemen. - She identifies as Yemeni despite living abroad. (Cô ấy tự nhận mình là người Yemen dù sống ở nước ngoài.)
Không có thành ngữ phổ biến với "yemeni". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa chính trị, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ như: - "Yemeni conflict": xung đột Yemen. - The Yemeni conflict has drawn international attention. (Xung đột Yemen đã thu hút sự chú ý của quốc tế.)