yenta
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà lắm mồm, hay ngồi lê đôi mách: "yenta" dùng để chỉ một người phụ nữ nói nhiều, không thể giữ bí mật, thường lan truyền tin đồn và chuyện thị phi.
- Người đàn bà thô lỗ, cộc cằn: Trong tiếng Yiddish, "yenta" cũng có nghĩa là một người phụ nữ thô tục, nông cạn, hay gây gổ.
Ví dụ sử dụng
- (Bà hàng xóm của tôi đúng là một người đàn bà lắm mồm; bà ấy biết hết chuyện của mọi người.)
- (Đừng có làm người đàn bà ngồi lê đôi mách nữa, lo chuyện của mình đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act like a yenta": hành xử như một người đàn bà hay mách lẻo.
- She acts like a yenta whenever she hears gossip. (Cô ta hành xử như một người đàn bà hay mách lẻo mỗi khi nghe được tin đồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Yente (n): biến thể chính tả của "yenta", thường dùng trong tiếng Yiddish.
- The village yente spread rumors about the new family. (Bà mách lẻo trong làng đã lan truyền tin đồn về gia đình mới.)
Từ đồng nghĩa
- Gossip: người hay ngồi lê đôi mách, buôn chuyện.
- Busybody: người hay xen vào chuyện người khác.
- Blabbermouth: người hay làm lộ bí mật.
Thành ngữ liên quan
- To have a yenta's tongue: có cái lưỡi của người đàn bà lắm mồm (chỉ người nói nhiều và hay mách lẻo).
- She has a yenta's tongue; she can't keep a secret. (Cô ấy có cái lưỡi của người đàn bà lắm mồm; cô ấy không thể giữ bí mật.)