yenta

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà lắm mồm, hay ngồi lê đôi mách: "yenta" dùng để chỉ một người phụ nữ nói nhiều, không thể giữ bí mật, thường lan truyền tin đồn chuyện thị phi.
    • Người đàn bà thô lỗ, cộc cằn: Trong tiếng Yiddish, "yenta" cũng có nghĩa một người phụ nữ thô tục, nông cạn, hay gây gổ.
dụ sử dụng
  • ( hàng xóm của tôi đúng một người đàn bà lắm mồm; ấy biết hết chuyện của mọi người.)
  • (Đừng làm người đàn bà ngồi lê đôi mách nữa, lo chuyện của mình đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a yenta": hành xử như một người đàn bà hay mách lẻo.
    • She acts like a yenta whenever she hears gossip. ( ta hành xử như một người đàn bà hay mách lẻo mỗi khi nghe được tin đồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Yente (n): biến thể chính tả của "yenta", thường dùng trong tiếng Yiddish.
    • The village yente spread rumors about the new family. ( mách lẻo trong làng đã lan truyền tin đồn về gia đình mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Gossip: người hay ngồi lê đôi mách, buôn chuyện.
  • Busybody: người hay xen vào chuyện người khác.
  • Blabbermouth: người hay làm lộ bí mật.
Thành ngữ liên quan
  • To have a yenta's tongue: cái lưỡi của người đàn bà lắm mồm (chỉ người nói nhiều hay mách lẻo).
    • She has a yenta's tongue; she can't keep a secret. ( ấy cái lưỡi của người đàn bà lắm mồm; ấy không thể giữ bí mật.)
yenta
A yenta whispers gossip to her neighbor over the garden fence.