yeoman of the guard

Định nghĩa

Danh từ:
Yeoman of the Guard (số nhiều: Yeomen of the Guard) một chức danh chỉ một sĩ quan trong đội cận vệ (mang tính nghi lễ) của quốc vương Anh. Đây một thành viên của đội bảo vệ danh dự hoàng gia, thường xuất hiện trong các sự kiện chính thức như lễ đăng quang, khai mạc quốc hội, hoặc các nghi lễ cung đình khác.

dụ sử dụng
  • (Người lính cận vệ của đội Yeoman of the Guard đứng kiêu hãnhlối vào cung điện trong buổi lễ.)
  • ( ấy bị hoặc bởi trang phục truyền thống của các thành viên Yeoman of the Guard tại Tháp London.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Yeomen of the Guard" thường được gọi tắt "the Yeomen" trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa chỉ đội cận vệ nghi lễ.
  • "to be a Yeoman of the Guard" mang hàm ý về sự trung thành, uy tín truyền thống lâu đời của chế độ quân chủ Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Yeoman (danh từ): một người nông dân tự do, hoặc một sĩ quan cấp thấp trong quân đội hoặc hải quân (không liên quan trực tiếp đến đội cận vệ).
    • The yeoman worked hard on his land. (Người nông dân tự do làm việc chăm chỉ trên mảnh đất của mình.)
  • Yeomanry (danh từ): lực lượng kỵ binh tình nguyện hoặc tầng lớp nông dân tự do.
    • The yeomanry was called to assist during the rebellion. (Lực lượng kỵ binh tình nguyện được triệu tập để hỗ trợ trong cuộc nổi loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Beefeater: một biệt danh phổ biến dành cho Yeoman of the Guard, đặc biệt các thành viên phục vụ tại Tháp London.
    • The Beefeater gave a tour of the Tower of London. (Người lính Beefeater đã dẫn tour tham quan Tháp London.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yeoman of the guard", nhưng có thể kết hợp với động từ "to serve as": - Serve as a Yeoman of the Guard: phục vụ với tư cách một thành viên của đội cận vệ. - He served as a Yeoman of the Guard for over twenty years. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách một thành viên của đội cận vệ trong hơn hai mươi năm.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be as loyal as a Yeoman of the Guard": trung thành như một người lính cận vệ (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh lòng trung thành tuyệt đối).
    • She is as loyal as a Yeoman of the Guard to her family. ( ấy trung thành với gia đình như một người lính cận vệ.)
yeoman of the guard
A yeoman of the guard stands watch at the Tower of London.