yerba buena

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thảo mộc lâu năm thường xanh, thân , mọctây bắc Hoa Kỳ: "yerba buena" tên gọi của một loại cây hoa nhỏ màu trắng, được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • (Cây yerba buena thường được dùng trong các loại trà thảo mộc.)
  • (Người bản địa Mỹ đã sử dụng yerba buena cho mục đích chữa bệnh trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yerba buena tea": trà yerba buena, một loại đồ uống từ cây này.

    • Drinking yerba buena tea is believed to relieve headaches. (Uống trà yerba buena được cho giúp giảm đau đầu.)
  • "yerba buena as a medicinal herb": yerba buena như một loại thảo dược.

    • Yerba buena is traditionally used as a medicinal herb for digestive issues. (Yerba buena được sử dụng theo truyền thống như một loại thảo dược cho các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến (đây tên gọi cố định của một loại cây cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Peppermint (bạc hà): mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng yerba buena thường được so sánh với bạc hà về mùi hương công dụng.
  • Herbal remedy (thảo dược chữa bệnh): dùng để chỉ các loại cây tác dụng chữa bệnh tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( đây danh từ chỉ cây, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này, do đây tên khoa học hoặc tên thông dụng của một loại cây.
yerba buena
A gardener carefully tends to a patch of yerba buena in the herb garden.