yerevan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Yerevan: Thủ đô của Armenia, một quốc gia nằmvùng Caucasus (Kavkaz). Đây thành phố lớn nhất trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của Armenia.

dụ sử dụng
  • (Yerevan một trong những thành phố người sinh sống liên tục lâu đời nhất trên thế giới.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm Yerevan để khám phá lịch sử kiến trúc phong phú của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yerevan" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch.

    • The capital city of Armenia, Yerevan, was founded in 782 BC. (Thủ đô của Armenia, Yerevan, được thành lập vào năm 782 trước Công nguyên.)
  • "Yerevan" cũng xuất hiện trong các văn bản chính trị, kinh tế khi nói về Armenia.

    • Yerevan serves as the main hub for trade and transportation in the region. (Yerevan đóng vai trò trung tâm chính cho thương mại giao thông trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Yerevani (adj): thuộc về Yerevan (dạng tính từ, ít phổ biến).
    • The Yerevani dialect is distinct from other Armenian dialects. (Phương ngữ Yerevani khác biệt so với các phương ngữ Armenia khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Armenia: cách diễn đạt tương đương.
    • The capital of Armenia is Yerevan. (Thủ đô của Armenia Yerevan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Yerevan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến "Yerevan".
yerevan
Yerevan is a beautiful city with many historic buildings.