yerkes

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Yerkes: Tên của một nhà tâm lý học người Mỹ, Robert Mearns Yerkes (1876–1956), nổi tiếng với các nghiên cứu về trí thông minh của loài linh trưởng (khỉ, vượn, tinh tinh, v.v.). Ông đã phát triển các bài kiểm tra trí thông minh cho động vật con người, đồng thời đóng góp quan trọng trong tâm lý học so sánh.

dụ sử dụng
  • (Trung tâm Nghiên cứu Linh trưởng Quốc gia Yerkes được đặt theo tên ông.)
  • (Robert Yerkes đã tiến hành các thí nghiệm để hiểu cách tinh tinh giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yerkes–Dodson law": Định luật Yerkes–Dodson, một nguyên tâm lý học do Yerkes John Dillingham Dodson phát triển, cho rằng hiệu suất tăng theo mức độ kích thích (stress) đến một điểm nhất định, sau đó giảm dần.
    • According to the Yerkes–Dodson law, moderate stress improves performance. (Theo định luật Yerkes–Dodson, căng thẳngmức vừa phải cải thiện hiệu suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Yerkesian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Robert Yerkes hoặc các lý thuyết của ông.
    • The Yerkesian approach to studying animal cognition is still influential. (Cách tiếp cận Yerkesian trong nghiên cứu nhận thức động vật vẫn còn ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Trong ngữ cảnh, có thể thay thế bằng nhà tâm lý học linh trưởng (primate psychologist) nhưng không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "yerkes" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yerkes".
yerkes
Yerkes conducted pioneering research on primate intelligence.