yerupaja

Định nghĩa

Danh từ riêng: Yerupaja một đỉnh núi cao nằm trong dãy Andes, thuộc lãnh thổ Peru, với độ cao 21.709 feet (khoảng 6.617 mét). Đây một trong những đỉnh núi cao nhấtchâu Mỹ một điểm đến nổi tiếng trong giới leo núi.

dụ sử dụng
  • (Yerupaja một trong những đỉnh núi khó chinh phục nhấtdãy Andes.)
  • (Quang cảnh từ đỉnh Yerupaja thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Yerupaja massif": khối núi Yerupaja, chỉ toàn bộ hệ thống núi bao quanh đỉnh chính.
    • The Yerupaja massif includes several smaller peaks and glaciers. (Khối núi Yerupaja bao gồm một số đỉnh nhỏ hơn các sông băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yerupajá: cách viết khác của tên núi, thường dấu nhấn.
    • The correct spelling in Spanish is Yerupajá. (Cách viết đúng trong tiếng Tây Ban Nha Yerupajá.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh núi: mountain peak (đỉnh núi).
  • Núi cao: high mountain (núi cao).
Các cụm từ liên quan
  • Leo núi Yerupaja: climb Yerupaja (hành động leo lên đỉnh núi này).
    • Many experienced climbers attempt to climb Yerupaja every year. (Nhiều nhà leo núi giàu kinh nghiệm cố gắng leo Yerupaja mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Yerupaja" đây tên riêng của một địa danh cụ thể.

yerupaja
A hiker gazes up at the peak of Yerupaja.