yes-no question

Định nghĩa

Danh từ: Câu hỏi có thể được trả lời bằng "" hoặc "không". Đây một loại câu hỏi người hỏi mong đợi một câu trả lời khẳng định hoặc phủ định đơn giản, không yêu cầu thông tin chi tiết.

dụ sử dụng
  • ("Bạn đến bữa tiệc không?" một câu hỏi dạng yes-no.)
  • (Các câu hỏi yes-no thường bắt đầu bằng trợ động từ như 'do', 'is', hoặc 'can'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp tiếng Anh, yes-no question khác với (câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi như ). Câu hỏi yes-no thường cấu trúc đảo ngữ (động từ đứng trước chủ ngữ).
    • "Does she like coffee?" is a yes-no question, while "What does she like?" is not. (" ấy thích cà phê không?" câu hỏi yes-no, trong khi " ấy thích ?" thì không.)
Biến thể từ gần giống
  • Yes-no interrogative (danh từ): câu nghi vấn dạng /không (cùng nghĩa).
    • In English, a yes-no interrogative typically requires a rising intonation at the end. (Trong tiếng Anh, câu nghi vấn dạng /không thường ngữ điệu lêncuối câu.)
  • Polar question (danh từ): câu hỏi phân cực (một thuật ngữ học thuật đồng nghĩa).
    • Linguists often call yes-no questions polar questions. (Các nhà ngôn ngữ học thường gọi câu hỏi yes-no câu hỏi phân cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Câu hỏi đóng: câu hỏi chỉ hai lựa chọn trả lời (thường hoặc không).
  • Câu hỏi nhị phân: câu hỏi yêu cầu câu trả lời dạng nhị phân (/không).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "yes-no question". Tuy nhiên, cụm từ "answer yes or no" thường được dùng trong bối cảnh này:
    • Please answer yes or no to this yes-no question. (Hãy trả lời hoặc không cho câu hỏi dạng yes-no này.)
yes-no question
A student raises her hand to answer a yes-no question in class.