yeshivah
Định nghĩa
Danh từ: - Trường dòng Do Thái: "yeshivah" chỉ một học viện hoặc trường học dành cho việc nghiên cứu nâng cao các văn bản Do Thái, chủ yếu là Talmud (bộ luật truyền khẩu của Do Thái giáo). Đây là nơi đào tạo các giáo sĩ và học giả Do Thái.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã học tại một trường dòng Do Thái nổi tiếng ở Jerusalem.)
- (Trường dòng Do Thái này cung cấp các khóa học về luật pháp và triết học Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend a yeshivah": tham gia học tại một trường dòng Do Thái.
- Many young men attend a yeshivah after their bar mitzvah. (Nhiều thanh niên tham gia học tại một trường dòng Do Thái sau lễ bar mitzvah.)
- "yeshivah student": học sinh hoặc sinh viên của trường dòng Do Thái.
- The yeshivah students spend hours debating Talmudic texts. (Các sinh viên trường dòng Do Thái dành hàng giờ tranh luận về các văn bản Talmud.)
Biến thể và từ gần giống
- Yeshivot (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "yeshivah".
- There are many yeshivot across the United States. (Có nhiều trường dòng Do Thái trên khắp nước Mỹ.)
- Yeshivish (tính từ): liên quan đến hoặc mang phong cách của trường dòng Do Thái.
- He speaks in a Yeshivish dialect of Yiddish. (Anh ấy nói bằng một phương ngữ Yiddish mang phong cách trường dòng Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
- Seminary: chủng viện (thường dùng trong bối cảnh Kitô giáo, nhưng có nghĩa tương tự là nơi đào tạo tôn giáo).
- Academy: học viện (chỉ một cơ sở giáo dục chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "yeshivah".
Thành ngữ liên quan
- "Yeshivah bochur": một thuật ngữ Yiddish chỉ một chàng trai trẻ đang học tại trường dòng Do Thái.
- He is a typical yeshivah bochur, dedicated to his studies. (Anh ấy là một chàng trai trẻ điển hình của trường dòng Do Thái, tận tụy với việc học.)