yesteryear

Định nghĩa

Danh từ: - Năm ngoái, thời quá khứ: "yesteryear" chỉ khoảng thời gian trong quá khứ, thường năm trước hoặc một thời kỳ đã qua, mang sắc thái hoài niệm hoặc văn chương.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta thường nhìn lại những niềm vui của thời quá khứ.)
  • (Âm nhạc của năm xưa vẫn gợi lại những kỷ niệm đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the glories of yesteryear": những vinh quang của thời quá khứ.
    • Historians often romanticize the glories of yesteryear. (Các nhà sử học thường lãng mạn hóa những vinh quang của thời quá khứ.)
  • "a relic of yesteryear": một di vật của thời xa xưa.
    • This old car is a relic of yesteryear, still running on its original engine. (Chiếc xe này một di vật của thời xa xưa, vẫn chạy bằng động cơ nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Yesterday (danh từ/trạng từ): ngày hôm qua.
    • Yesterday was a busy day. (Hôm qua một ngày bận rộn.)
  • Year (danh từ): năm.
    • The year 2020 was unforgettable. (Năm 2020 thật khó quên.)
Từ đồng nghĩa
  • The past: quá khứ.
  • Bygone days: những ngày đã qua.
  • Former times: thời xưa .
Thành ngữ liên quan
  • In days of yesteryear: trong những ngày của quá khứ.
    • In days of yesteryear, people wrote letters by hand. (Trong những ngày xưa , người ta viết thư bằng tay.)
yesteryear
People often reminisce about the fashions of yesteryear.