yeti

Định nghĩa

Danh từ: "yeti" chỉ một sinh vật huyền thoại, hình dáng giống người, to lớn phủ đầy lông, được cho sốngvùng núi Himalaya.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà thám hiểm đã tuyên bố nhìn thấy một người tuyết trên những ngọn núi tuyết.)
  • (Yeti thường được gọi là "Người tuyết khả ố" trong văn hóa đại chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to search for the yeti": tìm kiếm người tuyết.

    • The expedition spent months searching for the yeti without success. (Đoàn thám hiểm đã dành nhiều tháng tìm kiếm người tuyết nhưng không thành công.)
  • "yeti sightings": những lần nhìn thấy yeti.

    • There have been numerous yeti sightings reported in the region. (Đã nhiều báo cáo về việc nhìn thấy yeti trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Abominable Snowman (danh từ): tên gọi khác của yeti, thường dùng trong văn hóa phương Tây.
    • The Abominable Snowman is a legendary creature in Himalayan folklore. (Người tuyết khả ố một sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian Himalaya.)
Từ đồng nghĩa
  • Bigfoot: sinh vật huyền thoại tương tự yeti, được cho sốngBắc Mỹ.
  • Sasquatch: tên gọi khác của Bigfoot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "yeti".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yeti".

yeti
A hiker spots a yeti footprint in the snow.