yevgeni aleksandrovich yevtushenko

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Yevgeni Aleksandrovich Yevtushenko tên của một nhà thơ Nga, nổi tiếng với việc thể hiện cảm xúc tư tưởng của thế hệ hậu Stalin (sinh năm 1933). Ông được biết đến qua các tác phẩm thơ ca mang tính chính trị xã hội sâu sắc, thách thức chế độ độc tài ủng hộ tự do ngôn luận.

dụ sử dụng
  • (Yevgeni Aleksandrovich Yevtushenko is one of the most influential poets of the 20th century.)
  • (The poem "Babi Yar" by Yevgeni Aleksandrovich Yevtushenko condemns anti-Semitism and the brutality of war.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế hệ Yevtushenko": Thuật ngữ dùng để chỉ các nhà thơ nghệ sĩ Nga thời kỳ hậu Stalin, những người dám lên tiếng chống lại sự đàn áp chính trị.
    • Thế hệ Yevtushenko đã mở đường cho sự đổi mới văn học ở Liên . (The Yevtushenko generation paved the way for literary renewal in the Soviet Union.)
Biến thể từ gần giống
  • Yevtushenko (danh từ): Tên gọi tắt thường dùng để chỉ Yevgeni Aleksandrovich Yevtushenko.
    • Yevtushenko đã đọc thơ tại nhiều quốc gia trên thế giới. (Yevtushenko recited poetry in many countries around the world.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Nga: người sáng tác thơ ca bằng tiếng Nga.
  • Nhà hoạt động xã hội: người tham gia vào các hoạt động chính trị xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Tiếng thơ của Yevtushenko": Biểu tượng cho sự dũng cảm tinh thần phản kháng trong văn học Nga.
    • Tiếng thơ của Yevtushenko vẫn còn vang vọng trong lòng độc giả hôm nay. (The voice of Yevtushenko's poetry still resonates with readers today.)
yevgeni aleksandrovich yevtushenko
Yevgeni Aleksandrovich Yevtushenko reads his poetry to an attentive audience.