yevtushenko
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Yevtushenko: Tên của một nhà thơ người Nga (Yevgeny Yevtushenko, sinh năm 1933), nổi tiếng với việc thể hiện cảm xúc và tư tưởng của thế hệ hậu Stalin trong thơ ca của mình. Từ này thường dùng để chỉ chính con người ông hoặc các tác phẩm, phong cách của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Thơ của Yevtushenko thường thách thức chế độ Xô viết.)
- (Nhiều độc giả trẻ đã được truyền cảm hứng bởi các tác phẩm của Yevtushenko trong những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Yevtushenko generation": thế hệ của Yevtushenko, chỉ thế hệ hậu Stalin mà ông đại diện.
- The Yevtushenko generation sought greater artistic freedom. (Thế hệ của Yevtushenko tìm kiếm tự do nghệ thuật lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Yevtushenkoan (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Yevtushenko.
- His Yevtushenkoan style blends personal emotion with political critique. (Phong cách Yevtushenkoan của ông pha trộn cảm xúc cá nhân với phê bình chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ Nga hậu Stalin: cụm từ mô tả, nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Yevtushenko" là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan, vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "to read Yevtushenko": đọc thơ của Yevtushenko, thường mang hàm ý tiếp xúc với tư tưởng tự do và phản kháng.
- In the 1960s, to read Yevtushenko was an act of defiance. (Vào những năm 1960, đọc Yevtushenko là một hành động thách thức.)