yew family
Định nghĩa
Danh từ: Họ thủy tùng (họ thực vật có tên khoa học là Taxaceae), đôi khi được phân loại là một thành viên của bộ Thông đá (Taxales). "Yew family" dùng để chỉ một nhóm cây lá kim, thường là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, có quả mọng đỏ (thường gọi là "yew berry") và lá hình kim. Cây trong họ này thường có độc tính.
Ví dụ sử dụng
- (Họ thủy tùng bao gồm những cây thường được dùng trong cảnh quan.)
- (Các nhà thực vật học phân loại họ thủy tùng là một phần của bộ Thông đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the yew family": thuộc về họ thủy tùng.
- This shrub belongs to the yew family and is highly toxic. (Cây bụi này thuộc họ thủy tùng và rất độc.)
"to be classified as a member of the yew family": được phân loại là thành viên của họ thủy tùng.
- The Pacific yew is classified as a member of the yew family. (Cây thủy tùng Thái Bình Dương được phân loại là thành viên của họ thủy tùng.)
Biến thể và từ gần giống
Yew (danh từ): cây thủy tùng (một loài cụ thể trong họ này).
- The yew is a common tree in old churchyards. (Cây thủy tùng là một loại cây phổ biến trong các nghĩa trang cổ.)
Yew berry (danh từ): quả mọng của cây thủy tùng (có độc).
- Yew berries are bright red but poisonous. (Quả mọng của cây thủy tùng có màu đỏ tươi nhưng độc.)
Từ đồng nghĩa
- Taxaceae (danh từ): tên khoa học của họ thủy tùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "yew family".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "yew family".