yezo

Định nghĩa

Danh từ:
- Hokkaido: "yezo" tên gọi của đảo Hokkaido, hòn đảo lớn thứ hai trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản, nằmphía bắc đảo Honshu. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Hòn đảo yezo ngày nay được gọi là Hokkaido.)
  • (Yezo từng một khu vực quan trọng cho thương mại trong thời kỳ Edo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yezo" trong văn bản lịch sử: thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả Nhật Bản thời kỳ tiền hiện đại.
    • The exploration of yezo began in the 17th century. (Việc khám phá yezo bắt đầu từ thế kỷ 17.)
Biến thể từ gần giống
  • Ezo (danh từ): một biến thể chính tả khác của "yezo", cũng chỉ đảo Hokkaido.
    • Ezo was once home to the Ainu people. (Ezo từng nơi sinh sống của người Ainu.)
  • Hokkaido (danh từ): tên gọi hiện đại của hòn đảo này, thay thế cho "yezo" từ cuối thế kỷ 19.
Từ đồng nghĩa
  • Hokkaido: tên gọi chính thức phổ biến hiện nay.
  • Ezo: biến thể lịch sử, thường dùng trong các ngữ cảnh cổ xưa.
Các cụm từ liên quan
  • Yezo region: khu vực yezo.
    • The yezo region was known for its harsh winters. (Khu vực yezo nổi tiếng với mùa đông khắc nghiệt.)
  • Yezo Island: đảo yezo.
    • Yezo Island is the northernmost of Japan's main islands. (Đảo yezo hòn đảo cực bắc trong các đảo chính của Nhật Bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "yezo". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh địa hoặc lịch sử chuyên ngành.
yezo
Yezo is a large island with mountains and forests.