yhwh

Định nghĩa

Danh từ riêng: YHWH một danh từ riêng dùng để chỉ tên của Thiên Chúa trong Cựu Ước, được phiên âm trực tiếp từ các phụ âm tiếng Hebrew YHVH (Yodh, He, Waw, He). Đây tên thiêng liêng nhất của Thiên Chúa trong Do Thái giáo Ki- giáo, thường được coi không thể phát âm hoặc quá thiêng liêng để nói ra một cách tùy tiện.

dụ sử dụng
  • (Từ "YHWH" xuất hiện hơn 6.800 lần trong Kinh Thánh Hebrew.)
  • (Trong nhiều bản dịch tiếng Anh, YHWH thường được dịch "CHÚA" bằng chữ in hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • YHWH thường được viết không nguyên âm trong văn bản gốc Hebrew; các học giả thêm nguyên âm để tạo thành "Yahweh" hoặc "Jehovah" để dễ đọc.
  • Trong Do Thái giáo, YHWH được xem tên riêng của Thiên Chúa, không thể thay thế bằng danh xưng chung như "Elohim" (Thiên Chúa).
Biến thể từ gần giống
  • Yahweh: Phiên âm phổ biến nguyên âm, thường được dùng trong học thuật các bản dịch hiện đại.
  • Jehovah: Một phiên bản Latin hóa của YHWH, xuất hiện trong một số bản dịch Kinh Thánh .
  • Adonai: Danh xưng thay thế trong tiếng Hebrew (nghĩa "Chúa tôi"), được đọc thay cho YHWH trong các buổi đọc Kinh Thánh Do Thái.
Từ đồng nghĩa
  • LORD (viết hoa toàn bộ): Cách dịch phổ biến trong tiếng Anh để chỉ YHWH.
  • The Tetragrammaton: Thuật ngữ học thuật chỉ bốn chữ cái YHWH (từ tiếng Hy Lạp có nghĩa "bốn chữ cái").
  • The Ineffable Name: Tên không thể nói ra, nhấn mạnh tính thiêng liêng của YHWH.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến YHWH đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • To take the Lord's name in vain: Lạm dụng hoặc sử dụng tên của Thiên Chúa (bao gồm YHWH) một cách bất kính.

    • The Ten Commandments forbid taking the Lord's name in vain, which includes misusing YHWH. (Mười Điều Răn cấm lạm dụng danh Chúa, bao gồm việc dùng YHWH một cách bất kính.)
  • The Name above all names: Một thành ngữ chỉ sự tôn kính tối cao dành cho YHWH.

    • In Christian theology, YHWH is considered the name above all names. (Trong thần học Ki- giáo, YHWH được coi danh xưng trên hết mọi danh xưng.)