yi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Yi: "Yi" tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Loloish, được sử dụng bởi người dân tộc Yi ở Trung Quốc, chủ yếucác tỉnh Vân Nam, Tứ Xuyên Quý Châu.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Yi hệ thống chữ viết độc đáo riêng.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Yi để hiểu về nhóm ngôn ngữ Loloish.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yi script": chữ viết Yi, một hệ thống chữ tượng hình truyền thống.

    • The Yi script is still used by some communities today. (Chữ viết Yi vẫn được một số cộng đồng sử dụng ngày nay.)
  • "Yi ethnic group": dân tộc Yi, một trong 56 dân tộc chính thức được công nhận tại Trung Quốc.

    • The Yi ethnic group celebrates the Torch Festival every year. (Dân tộc Yi tổ chức Lễ hội đuốc hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Loloish (adj): thuộc về nhóm ngôn ngữ Loloish, bao gồm tiếng Yi các ngôn ngữ liên quan.
    • Loloish languages are spoken in southern China and Southeast Asia. (Các ngôn ngữ Loloish được nóimiền nam Trung Quốc Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Lolo language: tên gọi khác của ngôn ngữ Yi, dùng trong một số tài liệu ngôn ngữ học .
  • Nuosu language: một phương ngữ chính của tiếng Yi, thường được dùng làm ngôn ngữ chuẩn.
yi
A Yi elder teaches traditional songs to children in the village.