yib
Danh từ: - Đơn vị đo lường thông tin: "yib" (viết tắt của "yobibyte") là một đơn vị dùng để đo dung lượng lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số. Một yib tương đương với 1.024 zebibyte (ZiB) hoặc 2^80 byte. Đây là đơn vị rất lớn, thường được dùng trong các lĩnh vực tính toán hiệu năng cao, điện toán đám mây hoặc lưu trữ dữ liệu khổng lồ.
- (Tổng dung lượng lưu trữ của trung tâm dữ liệu đã đạt 10 yib.)
- (Một yib tương đương với 1.024 zebibyte, một lượng thông tin khổng lồ.)
- (Các nhà khoa học đã sử dụng một yib dữ liệu để huấn luyện mô hình AI mới.)
Trong bối cảnh kỹ thuật: "yib" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về hệ thống lưu trữ, cơ sở dữ liệu phân tán hoặc tính toán lượng tử.
- The supercomputer's memory was measured in yibs. (Bộ nhớ của siêu máy tính được đo bằng yib.)
So sánh với các đơn vị khác: "yib" là đơn vị lớn hơn nhiều so với gigabyte (GB) hay terabyte (TB). Một yib bằng khoảng 1.208.925.819.614.629.174.706.176 byte.
- To put it in perspective, one yib can store millions of high-definition movies. (Để dễ hình dung, một yib có thể lưu trữ hàng triệu bộ phim độ nét cao.)
Yobibyte (n): từ đầy đủ của "yib", nghĩa tương tự.
- The hard drive has a capacity of several yobibytes. (Ổ cứng có dung lượng vài yobibyte.)
Zebibyte (n): đơn vị nhỏ hơn, tương đương 2^70 byte.
- One zebibyte equals 1,024 exbibytes. (Một zebibyte bằng 1.024 exbibyte.)
- Yottabyte (YB): một đơn vị khác gần tương đương, nhưng yottabyte dựa trên hệ thập phân (10^24 byte), trong khi yib dựa trên hệ nhị phân (2^80 byte). Sự khác biệt là nhỏ nhưng quan trọng trong tính toán chính xác.
- 2^80 byte: cách diễn đạt khoa học để chỉ cùng một giá trị.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "yib", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "yib".