yibit

Định nghĩa

Danh từ:
- Yibit (viết tắt của "yobibit") một đơn vị đo lường thông tin trong hệ thống nhị phân, tương đương với 1.024 zebibit hoặc 2^80 bit. Đây đơn vị lớn nhất trong hệ thống các tiền tố nhị phân (binary prefixes) dùng để đo dung lượng dữ liệu trong máy tính viễn thông.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Yibit thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học máy tính lý thuyết thông tin khi thảo luận về các hệ thống lưu trữ hoặc truyền dữ liệu cực lớn, như trong các trung tâm dữ liệu quy mô toàn cầu hoặc mô phỏng vũ trụ.
  • So sánh với đơn vị thập phân: Một yobibit (YiB) khác với một yottabit (YB) – yottabit dựa trên hệ thập phân (10^24 bit), trong khi yibit dựa trên hệ nhị phân (2^80 bit). Sự khác biệt này rất quan trọng trong tính toán chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Yobibit (n): từ đầy đủ của "yibit", cùng nghĩa.
  • Yottabit (n): đơn vị thập phân tương ứng (10^24 bit), thường bị nhầm lẫn với yibit.
  • Zebibit (n): đơn vị nhỏ hơn, bằng 2^70 bit (1.024 zebibit = 1 yibit).
Từ đồng nghĩa
  • Yobibit (từ đầy đủ, đồng nghĩa chính xác).
  • 2^80 bit (cách diễn đạt bằng số mũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không "yibit" danh từ chỉ đơn vị, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không "yibit" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.
yibit
A computer scientist writes the number of yibits on a whiteboard.