yid

Định nghĩa
  1. Danh từ (mang tính miệt thị):
    • Từ lóng miệt thị chỉ người Do Thái: "yid" một từ mang tính xúc phạm, được dùng để chỉ người Do Thái một cách thô tục kỳ thị. Từ này thường được xem một lời lăng mạ trong bối cảnh phân biệt chủng tộc.
dụ sử dụng
  • ( bị kẻ bắt nạt gọi là "thằng Do Thái" một cách miệt thị.)
  • (Việc sử dụng từ "yid" rất xúc phạm phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngữ cảnh lịch sử: Từ "yid" bắt nguồn từ tiếng Yiddish "yid" (người Do Thái), nhưng trong tiếng Anh hiện đại, đã trở thành một từ ngữ mang tính miệt thị kỳ thị. Việc sử dụng từ này trong bất kỳ ngữ cảnh nào đều có thể gây tổn thương bị coi hành vi phân biệt chủng tộc.
  • Từ đồng nghĩa miệt thị khác: "kike" cũng một từ lóng tương tự mang tính xúc phạm người Do Thái.
Biến thể từ gần giống
  • Yiddish (danh từ): Ngôn ngữ của người Do Thái Ashkenazi, không mang tính miệt thị.
    • She speaks Yiddish fluently. ( ấy nói tiếng Yiddish thành thạo.)
  • Jew (danh từ): Từ chính thống chỉ người Do Thái, không mang tính miệt thị.
    • He is a Jew and proud of his heritage. (Anh ấy người Do Thái tự hào về di sản của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Kike (danh từ, miệt thị): từ lóng xúc phạm tương tự.
  • Anti-Semitic slur (cụm từ): lời lăng mạ chống Do Thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Từ "yid" không xuất hiện trong các cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Từ "yid" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh chuẩn mực.