yielder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhường nhịn, người chịu thua: "yielder" chỉ một người có xu hướng nhượng bộ, chịu khuất phục hoặc đầu hàng trong một tình huống nào đó, thường là để tránh xung đột hoặc vì không đủ sức mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy không phải là người nhường nhịn; anh ấy luôn đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
- (Trong đàm phán, việc là người chịu thua đôi khi có thể dẫn đến những thỏa thuận bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a yielder in the face of adversity": là người dễ dàng đầu hàng trước nghịch cảnh.
- She proved not to be a yielder in the face of adversity; she overcame every obstacle. (Cô ấy đã chứng tỏ không phải là người đầu hàng trước nghịch cảnh; cô ấy vượt qua mọi trở ngại.)
"a yielder of power": người từ bỏ quyền lực.
- The king was a yielder of power, abdicating the throne for peace. (Nhà vua là người từ bỏ quyền lực, thoái vị ngai vàng vì hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Yield (động từ): nhường, chịu thua, sản xuất.
- The farmer expects the field to yield a good harvest. (Người nông dân hy vọng cánh đồng sẽ cho một vụ mùa bội thu.)
- Yielding (tính từ): dễ nhượng bộ, mềm dẻo.
- She has a yielding personality, always agreeing with others. (Cô ấy có tính cách dễ nhượng bộ, luôn đồng ý với người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Surrenderer: người đầu hàng.
- Submitter: người phục tùng.
- Concessionist: người nhượng bộ (trong chính trị hoặc đàm phán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Yield to: nhường nhịn, chịu thua ai/cái gì.
- He yielded to the pressure and changed his decision. (Anh ấy đã nhường nhịn trước áp lực và thay đổi quyết định của mình.)
Yield up: từ bỏ, giao nộp.
- The soldiers yielded up their weapons. (Những người lính đã giao nộp vũ khí của họ.)
Thành ngữ liên quan
Give way to: nhường chỗ cho, chịu thua.
- The old traditions gave way to new ideas. (Những truyền thống cũ đã nhường chỗ cho những ý tưởng mới.)
Throw in the towel: bỏ cuộc, đầu hàng.
- After many failures, he finally threw in the towel. (Sau nhiều thất bại, cuối cùng anh ấy đã bỏ cuộc.)