yieldingly

yieldingly

She followed the instructions yieldingly.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách dễ dãi, một cách nhượng bộ: "yieldingly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ sẵn sàng tuân theo, chấp nhận hoặc nhượng bộ trước yêu cầu, mong muốn của người khác, thường một cách ngoan ngoãn hoặc không phản kháng.
dụ sử dụng
  • ( ấy cởi giày tất chân bên phải một cách dễ dãi.)
  • (Đứa trẻ ngoan ngoãn làm theo chỉ dẫn của mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act yieldingly": hành động một cách nhượng bộ, dễ bảo.

    • In negotiations, he always acts yieldingly to avoid conflict. (Trong đàm phán, anh ấy luôn hành động một cách nhượng bộ để tránh xung đột.)
  • "to respond yieldingly": đáp lại một cách dễ dãi.

    • She responded yieldingly to his request for help. ( ấy đáp lại yêu cầu giúp đỡ của anh ta một cách dễ dãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Yielding (tính từ): dễ dãi, hay nhượng bộ, dễ uốn nắn.

    • He has a yielding personality. (Anh ấy tính cách dễ dãi.)
  • Yield (động từ): nhượng bộ, chịu thua, sinh ra (kết quả).

    • She yielded to his demands. ( ấy nhượng bộ trước yêu cầu của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Obediently: một cách ngoan ngoãn, vâng lời.

    • The dog obediently sat down. (Con chó ngoan ngoãn ngồi xuống.)
  • Compliantly: một cách tuân thủ, dễ bảo.

    • He compliantly accepted the new rules. (Anh ấy tuân thủ chấp nhận các quy tắc mới.)
  • Submissively: một cách phục tùng, quy phục.

    • She submissively bowed her head. ( ấy cúi đầu một cách phục tùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "yieldingly", nhưng có thể dùng kết hợp với các động từ như "act", "respond", "behave" để diễn tả hành động nhượng bộ.
Thành ngữ liên quan
  • "To give in": nhượng bộ, chịu thua.

    • After hours of arguing, he finally gave in. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ.)
  • "To bend over backwards": cố gắng hết sức để làm hài lòng ai đó.

    • She bent over backwards to accommodate her guests. ( ấy cố gắng hết sức để chiều lòng khách.)