yin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên âm, thụ động, tối tăm, nữ tính: Trong vũ trụ quan nhị nguyên của Trung Hoa, "yin" nguyên đối lập với "yang", tượng trưng cho bóng tối, sự thụ động, mặt trăng, nước, nữ tính. Sự tương tác giữa "yin" "yang" duy trì sự hài hòa của vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interaction of yin and yang maintains the harmony of the universe. (Sự tương tác giữa âm dương duy trì sự hài hòa của vũ trụ.)
    • In traditional Chinese medicine, yin represents the cool, moist, and calm aspects of the body. (Trong y học cổ truyền Trung Hoa, âm đại diện cho các khía cạnh mát mẻ, ẩm ướt tĩnh lặng của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yin and yang": Cặp đối lập bổ sung, thường dùng để chỉ hai mặt đối lập nhưng thống nhất trong một tổng thể.

    • The yin and yang of leadership involves both assertiveness and empathy. (Âm dương trong lãnh đạo bao gồm cả tính quyết đoán sự đồng cảm.)
  • "Yin energy": Năng lượng âm, thường liên quan đến sự tĩnh lặng, nghỉ ngơi phục hồi.

    • After a stressful week, she needed to replenish her yin energy through meditation. (Sau một tuần căng thẳng, ấy cần bổ sung năng lượng âm thông qua thiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Yin-yang (adj): thuộc về nguyên âm dương, chỉ sự cân bằng đối lập.
    • The yin-yang symbol represents the duality of existence. (Biểu tượng âm dương đại diện cho tính nhị nguyên của tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm (n): từ Hán Việt tương đương, chỉ nguyên tối tăm, thụ động.
  • Nữ tính (adj): liên quan đến phái nữ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "yin" bao hàm nhiều khía cạnh hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Yin and yang: Hai mặt đối lập bổ sung, thường dùng để mô tả sự cân bằng trong bất kỳ hệ thống nào.

    • Success and failure are the yin and yang of entrepreneurship. (Thành công thất bại âm dương của tinh thần khởi nghiệp.)
  • The yin to someone's yang: Người hoặc vật bổ sung hoàn hảo cho người khác.

    • She is the yin to his yang, balancing his impulsiveness with her calmness. ( ấy âm của anh ấy, cân bằng sự bốc đồng của anh ấy bằng sự điềm tĩnh của .)
yin
A yin symbol is painted in black on a white ceramic plate.