yips

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: yips (luôndạng số nhiều, thường dùng với mạo từ "the") - Sự căng thẳng thần kinh khiến một vận động viên (đặc biệt người chơi golf) không thể thực hiện được một động tác đơn giản, thường đánh ngắn hoặc putt. - Tình trạng mất kiểm soát bắp đột ngột do lo lắng, dẫn đến thất bại trong thi đấu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị chứng yips nặng không thể thực hiện một putt đơn giản.)
  • (Để tránh chứng yips, ấy đã thay đổi hoàn toàn phong cách putt của mình.)
  • (Sự nghiệp của tay golf đó đã bị hủy hoại bởi chứng yips.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the yips": mắc phải chứng yips, bị căng thẳng thần kinh khi thi đấu.
    • Many professional athletes have experienced the yips at some point. (Nhiều vận động viên chuyên nghiệp đã từng trải qua chứng yips vào một thời điểm nào đó.)
  • "the yips strike": cơn yips ập đến.
    • The yips struck him during the final round of the tournament. (Cơn yips ập đến với anh ấy trong vòng đấu cuối của giải đấu.)
  • "overcome the yips": vượt qua chứng yips.
    • With practice and mental training, he managed to overcome the yips. (Với luyện tập rèn luyện tinh thần, anh ấy đã vượt qua được chứng yips.)
Biến thể từ gần giống
  • Yip (động từ): kêu ăng ẳng (thường dùng cho chó), không liên quan trực tiếp đến nghĩa thể thao.
    • The puppy yipped in excitement. (Chú chó con kêu ăng ẳng phấn khích.)
  • Yipping (danh từ): tiếng kêu ăng ẳng, cũng không liên quan.
  • : "yips" không dạng số ít trong nghĩa này; không nói "a yip" để chỉ một cơn yips.
Từ đồng nghĩa
  • Nervous tension: căng thẳng thần kinh.
  • Performance anxiety: lo lắng về hiệu suất.
  • Choking (trong thể thao): nghẹt thở, mất bình tĩnh trong thi đấu.
    • He choked under pressure and missed the easy shot. (Anh ấy mất bình tĩnh dưới áp lực bỏ lỡ đánh dễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get over: vượt qua (một vấn đề).
    • He never got over the yips. (Anh ấy không bao giờ vượt qua được chứng yips.)
  • Suffer from: mắc phải (một tình trạng).
    • She suffered from the yips for years. ( ấy mắc chứng yips trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "The yips" một thuật ngữ chuyên ngành trong thể thao, không thành ngữ phổ biến khác. Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ tình trạng mất kiểm soát đột ngột nào do căng thẳng.
    • He got the yips when he had to give a speech. (Anh ấy bị mất bình tĩnh khi phải phát biểu.)
yips
A golfer is struggling with the yips on the putting green.