yobo
Định nghĩa
Danh từ: - Kẻ tàn bạo, kẻ hung ác: "yobo" chỉ một người đàn ông hoặc kẻ có hành vi tàn nhẫn, thô bạo, thường gây hại cho người khác. Từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh, mô tả một kẻ độc ác, không có lòng thương.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tù đầy những kẻ tàn bạo nguy hiểm.)
- (Hắn là một kẻ hung ác khủng bố cả khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave like a yobo": cư xử như một kẻ tàn bạo.
- After drinking too much, he started to behave like a yobo. (Sau khi uống quá nhiều, hắn bắt đầu cư xử như một kẻ tàn bạo.)
Biến thể và từ gần giống
Yob (danh từ): một dạng rút gọn của "yobo", thường dùng trong tiếng lóng Anh để chỉ một thanh niên thô lỗ, hung hăng.
- A group of yobs caused trouble at the football match. (Một nhóm thanh niên hung hăng đã gây rối tại trận bóng đá.)
Yobbish (tính từ): mang tính chất thô lỗ, hung hăng.
- His yobbish behavior annoyed everyone. (Hành vi thô lỗ của anh ta làm phiền mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Brute: kẻ vũ phu, kẻ thô bạo.
- Bully: kẻ bắt nạt, kẻ ức hiếp.
- Thug: tên côn đồ, kẻ du côn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến đi kèm với "yobo", vì từ này chủ yếu dùng như danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "yobo", nhưng có thể kết hợp trong các mô tả:
- He was a yobo in human form. (Hắn là một kẻ tàn bạo mang hình dạng con người.)