yodeling

Định nghĩa

Danh từ: Hình thức ca hát đặc biệt, trong đó người hát luân phiên thay đổi giữa giọng ngực (giọng thật) giọng giả thanh (falsetto) một cách nhanh chóng chủ ý. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian vùng Alps (Thụy , Áo, Đức) cũng phổ biến trong nhạc đồng quê (country) của Mỹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy học nghệ thuật yodeling từ của mìnhvùng núi Thụy .)
  • (Đám đông reo hò khi người biểu diễn kết thúc màn yodeling của mình bằng một nốt cao vút.)
  • (Yodeling đòi hỏi khả năng kiểm soát hơi thở sự linh hoạt của giọng hát xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go yodeling": đi biểu diễn hoặc thực hành kỹ thuật yodeling.
    • Every summer, they go yodeling at the folk festival. (Mỗi mùa , họ đi yodeling tại lễ hội dân gian.)
  • "yodeling call": tiếng gọi đặc trưng bằng kỹ thuật yodeling, thường dùng để liên lạc giữa các ngọn núi.
    • The shepherd used a yodeling call to signal his location to other herders. (Người chăn cừu dùng tiếng gọi yodeling để báo vị trí của mình cho những người chăn khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Yodel (động từ): hành động thực hiện kỹ thuật yodeling.
    • He can yodel beautifully. (Anh ấy có thể yodel một cách tuyệt vời.)
  • Yodeler (danh từ): người thực hiện yodeling.
    • She is a famous yodeler from Austria. ( ấy một yodeler nổi tiếng đến từ Áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hát giả thanh luân phiên: Cụm từ mô tả kỹ thuật tương tự nhưng không phổ biến.
  • Ca kỳ: Một thuật ngữ hiếm dùng để chỉ lối hát sự thay đổi giọng đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yodel out: hát yodeling một cách to rõ ràng.
    • He yodeled out a cheerful tune across the valley. (Anh ấy yodel ra một giai điệu vui vẻ vang vọng khắp thung lũng.)
  • Yodel along: hát yodeling cùng với ai đó hoặc theo một bản nhạc.
    • The children tried to yodel along with the recording. (Những đứa trẻ cố gắng yodel theo bản ghi âm.)
Thành ngữ liên quan
  • "yodeling in the mountains": Một hình ảnh ẩn dụ chỉ sự tự do, gần gũi với thiên nhiên.
    • His laughter was like yodeling in the mountains—pure and uncontained. (Tiếng cười của anh ấy giống như tiếng yodeling trên núithuần khiết không bị gò bó.)
yodeling
A person is yodeling from a mountaintop.